floor joist

floor joist

The carpenter installs a new floor joist in the house frame.

Định nghĩa

Danh từ: Thanh giằng sàn (còn gọi là đà sàn) – một loại dầm ngang (joist) chức năng chịu lực đỡ sàn nhà (floor). Các thanh giằng sàn được đặt song song với nhau, tạo thành khung để lát ván sàn hoặc đổ tông sàn.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đang lắp một thanh giằng sàn mới trong phòng khách.)
  • (Một thanh giằng sàn bị hư hỏng có thể khiến sàn nhà bị võng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floor joist spacing": Khoảng cách giữa các thanh giằng sàn, thường được tính bằng inch hoặc cm.

    • Standard floor joist spacing is 16 inches on center. (Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các thanh giằng sàn 16 inch tính từ tâm đến tâm.)
  • "Sistering a floor joist": Kỹ thuật gia cố thanh giằng sàn bằng cách ghép thêm một thanh khác vào bên cạnh.

    • To repair the weak spot, they sistered a floor joist next to the original one. (Để sửa điểm yếu, họ đã ghép thêm một thanh giằng sàn bên cạnh thanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Joist (danh từ): Thanh giằng, dầm ngang (thường dùng chung cho sàn hoặc trần).

    • The joists in the ceiling are made of steel. (Các thanh giằng trên trần nhà được làm bằng thép.)
  • Flooring (danh từ): Vật liệu lát sàn (gỗ, gạch, v.v.).

    • We chose hardwood flooring for the new floor joists. (Chúng tôi chọn sàn gỗ cứng cho các thanh giằng sàn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sàn đà: Một thuật ngữ khác trong xây dựng để chỉ thanh giằng sàn.
  • Dầm sàn: Cách gọi tương tự, nhấn mạnh vai trò chịu lực của thanh giằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To floor (động từ): Lát sàn, đặt sàn.

    • They floored the room with oak planks. (Họ lát sàn căn phòng bằng ván gỗ sồi.)
  • To joist (động từ, hiếm dùng): Lắp đặt các thanh giằng.

    • The crew joisted the entire basement in one day. (Đội thợ đã lắp đặt các thanh giằng cho toàn bộ tầng hầm trong một ngày.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "floor joist". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về sàn nhà:) - "To get in on the ground floor": Tham gia từ đầu (cơ hội đầu hoặc dự án). - He got in on the ground floor of the company and became rich. (Anh ấy tham gia từ đầu công ty trở nên giàu có.)